辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "thật là" (1件)

thật là
play
日本語 副本当に
マイ単語
cảnh ở đây thật là đẹp
ここの景色は本当に綺麗

swap_horiz 類語検索結果 "thật là" (1件)

thất lạc
play
日本語 名紛失
マイ単語
Tôi bị thất lạc hộ chiếu.
パスポートを紛失した。

format_quote フレーズ検索結果 "thật là" (4件)

cảnh ở đây thật là đẹp
ここの景色は本当に綺麗
Tôi bị thất lạc hộ chiếu.
パスポートを紛失した。
Hành vi bịa đặt thông tin sai sự thật là vi phạm pháp luật.
虚偽の情報をでっち上げる行為は法律違反です。
Việc tuyên truyền thông tin sai sự thật là vi phạm pháp luật.
虚偽の情報を宣伝することは法律違反です。